"Tự chạy AI on-premise để dữ liệu không rời tổ chức" là hướng đi ngày càng được doanh nghiệp Việt cân nhắc. Nhưng trước khi mua GPU, câu hỏi đầu tiên phải là: tốn bao nhiêu? Bài này bóc tách ba khoản chi phí thật của việc tự vận hành một mô hình ngôn ngữ lớn (LLM): VRAM (mô hình cần bao nhiêu bộ nhớ GPU), tiền điện (GPU chạy 24/7 tốn bao nhiêu theo giá điện chính thức tại Việt Nam), và phần cứng — rồi so sánh với chi phí gọi cloud API cùng một mô hình. Mọi con số đều dẫn nguồn công khai, tra cứu ngày 18/07/2026.
Tóm tắt nhanh
- VRAM cần bao nhiêu: ước tính nhanh bằng số tham số × số byte/tham số. Mô hình 70–73 tỷ tham số cần ~36 GB VRAM ở lượng tử hoá INT4, ~145 GB ở FP16 (chưa tính overhead).
- Tiền điện GPU: tính theo giá bán lẻ điện bình quân VN 2.204,0655 đ/kWh (chưa VAT, từ 10/5/2025 — Bộ Công Thương). Một GPU H100 (TDP 700W) chạy 24/7 tốn ~504 kWh ≈ 1,11 triệu đ/tháng tiền điện — chỉ riêng GPU.
- Phần cứng là khoản lớn nhất và biến động nhất — vốn đầu tư mua GPU thường vượt xa tiền điện; đây là biến quyết định điểm hoà vốn.
- So với cloud API: cùng mô hình Qwen2.5-72B, giá cloud tham chiếu ~$0,475 vào / $0,495 ra mỗi 1 triệu token (Artificial Analysis). Ở khối lượng thấp–vừa, thuê API vẫn rẻ hơn tự chạy vì không tốn vốn phần cứng.
- Khi nào tự chạy đáng: khối lượng dùng cao & liên tục, hoặc khi bắt buộc giữ dữ liệu tại chỗ (tuân thủ, chủ quyền dữ liệu) — chứ không phải mặc định "tự chạy luôn rẻ hơn".
Số liệu chính (có nguồn)
- Giá bán lẻ điện bình quân VN: 2.204,0655 đ/kWh (chưa VAT), áp dụng từ 10/5/2025 — Bộ Công Thương / EVN.
- TDP GPU (chính hãng NVIDIA): RTX 4090 = 450W; A100 = 300W (PCIe)/400W (SXM); H100 = tối đa 700W (SXM).
- Số tham số (HuggingFace, model card): Qwen2.5-7B = 7,61 tỷ; Qwen2.5-32B = 32,5 tỷ; Llama 3.3 70B = 70,6 tỷ; Qwen2.5-72B = 72,7 tỷ.
- Giá cloud API cùng mô hình (Qwen2.5-72B, trung vị nhà cung cấp — Artificial Analysis): $0,475 đầu vào / $0,495 đầu ra mỗi 1 triệu token.
- Tỷ giá tham chiếu để quy đổi: ~26.440 đ/USD (Vietcombank bán ra, 17/07/2026).
Mô hình cần bao nhiêu VRAM?
Một mô hình cần bộ nhớ GPU (VRAM) tối thiểu bằng số tham số nhân với số byte lưu mỗi tham số. Ở độ chính xác FP16/BF16, mỗi tham số chiếm 2 byte; lượng tử hoá xuống INT8 còn 1 byte, INT4 còn 0,5 byte. Vì vậy một mô hình 72,7 tỷ tham số (Qwen2.5-72B, theo model card HuggingFace) cần ~145 GB VRAM ở FP16, nhưng chỉ ~36 GB ở INT4 — đủ vừa một GPU 80 GB. Đây là lý do lượng tử hoá (quantization) gần như bắt buộc khi tự host.
Lưu ý quan trọng: con số trong bảng dưới là trọng số thô (weights only). Khi chạy thực tế, phải cộng thêm khoảng 20–30% cho KV-cache, activations và overhead của runtime — nên hãy xem đây là sàn tối thiểu, không phải mức cấu hình khuyến nghị. (GB ở đây tính theo tỷ byte để dễ đối chiếu dung lượng GPU.)
| Mô hình mở | Số tham số | VRAM FP16 (2 byte) | VRAM INT4 (0,5 byte) | GPU gợi ý (INT4, đã tính overhead) |
|---|---|---|---|---|
| Qwen2.5-7B | 7,61 tỷ | ~15,2 GB | ~3,8 GB | 1× RTX 4090 (24 GB) — dư sức |
| Qwen2.5-32B | 32,5 tỷ | ~65 GB | ~16,3 GB | 1× RTX 4090 (24 GB) vừa đủ |
| Llama 3.3 70B | 70,6 tỷ | ~141 GB | ~35,3 GB | 1× A100/H100 80 GB, hoặc 2× RTX 4090 |
| Qwen2.5-72B | 72,7 tỷ | ~145 GB | ~36,4 GB | 1× A100/H100 80 GB, hoặc 2× RTX 4090 |
Bài học rút ra: chọn cỡ mô hình trước, GPU theo sau. Một mô hình 7–32 tỷ tham số lượng tử hoá có thể chạy trên một card tiêu dùng 24 GB; nhưng nhóm 70 tỷ trở lên đã cần GPU trung tâm dữ liệu 80 GB hoặc ghép nhiều card — bước nhảy chi phí rất lớn.
Tiền điện: GPU chạy 24/7 tốn bao nhiêu?
Tiền điện một GPU chạy liên tục cả tháng tính bằng công thức TDP (kW) × 720 giờ × giá điện. Với giá bán lẻ điện bình quân tại Việt Nam là 2.204,0655 đ/kWh (chưa gồm VAT, áp dụng từ 10/5/2025 theo Bộ Công Thương), một GPU H100 công suất 700W chạy 24/7 tiêu thụ ~504 kWh và tốn khoảng 1,11 triệu đồng/tháng — và đó mới chỉ là điện của riêng GPU.
Chúng tôi dùng giá bình quân làm mốc minh bạch, dễ kiểm chứng. Trên thực tế, hoá đơn của doanh nghiệp còn phụ thuộc cấp điện áp và khung giờ (thấp/bình thường/cao điểm) theo biểu giá tại Quyết định 1279/QĐ-BCT, cộng VAT, và — quan trọng — điện tổng của cả máy chủ (CPU, RAM, quạt) và làm mát phòng máy thường gấp 1,5–2 lần điện GPU thuần. Nói cách khác, hãy nhân đôi các con số dưới đây để ước lượng hoá đơn thực tế.
| GPU | VRAM | TDP (công suất) | Điện/tháng (24/7) | Tiền điện/tháng* |
|---|---|---|---|---|
| NVIDIA RTX 4090 | 24 GB | 450W | 324 kWh | ~714.000 đ |
| NVIDIA A100 (PCIe) | 40/80 GB | 300W | 216 kWh | ~476.000 đ |
| NVIDIA A100 (SXM) | 80 GB | 400W | 288 kWh | ~635.000 đ |
| NVIDIA H100 (SXM) | 80 GB | 700W | 504 kWh | ~1.111.000 đ |
*Tiền điện của riêng GPU, theo giá điện bình quân chưa VAT. Hoá đơn thực tế cao hơn do có CPU/RAM/làm mát (thường ×1,5–2), VAT, và biểu giá theo cấp điện áp/khung giờ.
Điểm bất ngờ với nhiều người: tiền điện GPU thường KHÔNG phải khoản lớn nhất. Một GPU trung tâm dữ liệu tốn 0,5–1,1 triệu đồng điện/tháng — đáng kể, nhưng nhỏ so với vốn mua chính chiếc GPU đó. Đó là lý do bài toán TCO không thể bỏ qua phần cứng.
Ba thành phần của TCO on-premise
Tổng chi phí sở hữu (TCO) khi tự chạy LLM gồm ba khoản, và khoản lớn nhất là vốn đầu tư phần cứng — thường vượt xa tiền điện và vận hành cộng lại. Bảng dưới xếp ba khoản theo mức độ và tính biến động, để doanh nghiệp biết đâu là biến cần chốt trước khi quyết.
| Thành phần | Gồm những gì | Mức độ & biến động |
|---|---|---|
| 1. Vốn phần cứng (CAPEX) | GPU, máy chủ, mạng, lưu trữ; khấu hao theo vòng đời | Lớn nhất, biến động mạnh theo thị trường GPU — quyết định điểm hoà vốn. Ngoài phạm vi tính điện của bài này. |
| 2. Tiền điện (OPEX) | Điện GPU + điện phần còn lại của máy + làm mát | Trung bình. Riêng GPU ~0,5–1,1 triệu đ/tháng/GPU; nhân ~1,5–2 cho tổng hệ thống. |
| 3. Vận hành (OPEX) | Nhân sự MLOps, cập nhật mô hình, giám sát, bảo trì, dự phòng | Ổn định nhưng dễ bị bỏ quên; với tổ chức nhỏ có thể là khoản "đắt" nhất vì thiếu người. |
Tự chạy so với thuê cloud API
Ở khối lượng dùng thấp đến vừa, thuê cloud API cùng một mô hình thường rẻ hơn tự chạy, vì bạn không phải bỏ vốn phần cứng. Lấy chính Qwen2.5-72B làm ví dụ: giá cloud tham chiếu (trung vị các nhà cung cấp, theo Artificial Analysis) là $0,475 cho 1 triệu token đầu vào và $0,495 cho 1 triệu token đầu ra. Quy đổi theo tỷ giá ~26.440 đ/USD (Vietcombank, 17/07/2026), ta có:
| Khối lượng/tháng | Chi phí cloud API | Điện tự chạy (GPU 80 GB, chưa gồm CAPEX) |
|---|---|---|
| 50M token vào + 50M ra | $48,5 ≈ 1,28 triệu đ | ~0,64–1,11 triệu đ (A100/H100) + vốn GPU |
| 200M token vào + 100M ra | $144,5 ≈ 3,82 triệu đ | ~0,64–1,11 triệu đ (A100/H100) + vốn GPU |
Đọc bảng cho đúng: tiền điện tự chạy gần như cố định theo giờ vận hành, còn chi phí cloud tăng theo lượng token. Vì thế cloud rẻ hơn khi dùng ít; đến một ngưỡng khối lượng đủ cao và liên tục, phần điện + khấu hao phần cứng của tự chạy mới rẻ hơn tính trên mỗi token. Nhưng con số quyết định là vốn GPU — thứ bài này cố ý không gán giá vì nó biến động mạnh theo thị trường; doanh nghiệp phải lấy báo giá thực tế rồi chia khấu hao để so sánh cho đúng.
Góc nhìn cho doanh nghiệp Việt
Với đa số doanh nghiệp Việt, lựa chọn hợp lý không phải "tất cả tự chạy" hay "tất cả cloud", mà là phân loại theo dữ liệu và khối lượng. Đây là khung chúng tôi khuyến nghị, nối tiếp lộ trình tự xây AI nội bộ và chủ quyền dữ liệu AI:
- Bắt đầu bằng mô hình nhỏ, lượng tử hoá: nhu cầu 7–32 tỷ tham số chạy tốt trên một GPU 24 GB — điểm vào rẻ nhất để thử on-premise thật trước khi mở rộng.
- Dữ liệu nhạy cảm → tự chạy; tác vụ thường → cân nhắc API: nếu bài toán bắt buộc giữ dữ liệu tại chỗ (tuân thủ Nghị định 13/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân, hợp đồng khách hàng), tự chạy là điều kiện — chi phí là cái giá của chủ quyền, không phải để tiết kiệm.
- Tính TCO bằng số thật của bạn: lấy khối lượng token thực tế + báo giá GPU thực tế + hoá đơn điện thực tế, rồi mới so cloud vs tự chạy. Đừng quyết dựa trên cảm tính "on-premise chắc rẻ hơn".
Tự chạy LLM on-premise không mặc định rẻ hơn cloud — nó rẻ hơn khi khối lượng dùng đủ lớn và liên tục, và luôn đáng khi dữ liệu buộc phải ở lại trong tổ chức.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao ước tính nhanh VRAM một mô hình cần?
Lấy số tham số × số byte mỗi tham số: FP16 = 2 byte, INT8 = 1 byte, INT4 = 0,5 byte. Ví dụ mô hình 72,7 tỷ tham số cần ~145 GB ở FP16 và ~36 GB ở INT4 (trọng số thô). Khi chạy thực tế cộng thêm 20–30% cho KV-cache và activations.
Tiền điện chạy một GPU 24/7 ở Việt Nam là bao nhiêu?
Tính bằng TDP(kW) × 720 giờ × giá điện. Với giá bình quân 2.204,0655 đ/kWh (chưa VAT, từ 10/5/2025 theo Bộ Công Thương): RTX 4090 (450W) ~714.000 đ/tháng; A100 SXM (400W) ~635.000 đ; H100 SXM (700W) ~1,11 triệu đ — đây là điện của riêng GPU, hoá đơn thực tế cao hơn do làm mát, VAT và biểu giá theo cấp điện áp/khung giờ.
Tự chạy on-premise có rẻ hơn thuê cloud API không?
Không mặc định. Ở khối lượng thấp–vừa, cloud API thường rẻ hơn vì không cần bỏ vốn phần cứng. Tự chạy rẻ hơn tính trên mỗi token chỉ khi khối lượng dùng cao và liên tục đủ để khấu hao GPU. Ngoài ra, tự chạy còn có giá trị không quy ra tiền: giữ dữ liệu tại chỗ.
Khoản chi phí lớn nhất khi tự chạy LLM là gì?
Thường là vốn đầu tư phần cứng (GPU) — vượt xa tiền điện và vận hành. Giá GPU biến động mạnh theo thị trường nên bài này không gán con số; doanh nghiệp cần lấy báo giá thực tế và chia khấu hao theo vòng đời để tính TCO chính xác.
Doanh nghiệp nhỏ nên bắt đầu thế nào?
Bắt đầu với mô hình mở cỡ nhỏ (7–32 tỷ tham số) lượng tử hoá, chạy trên một GPU 24 GB — chi phí vào thấp nhất. Dùng nó cho các tác vụ nội bộ, đo khối lượng token thực tế, rồi mới quyết mở rộng hay chuyển một phần sang cloud dựa trên số liệu thật.
Tính TCO AI on-premise cho đúng bài toán của bạn
Namtech giúp doanh nghiệp chọn cỡ mô hình, cấu hình GPU và ước tính TCO thực tế (VRAM, điện, phần cứng, vận hành) — cùng phương án lai giữa on-premise và cloud để tối ưu chi phí lẫn chủ quyền dữ liệu.
Đặt lịch tư vấn miễn phíLưu ý: Bài viết tổng hợp từ nguồn công khai tại 18/07/2026. Số VRAM là ước tính theo công thức tham số × byte (trọng số thô, chưa gồm overhead 20–30%); tiền điện là kết quả tính toán từ TDP chính hãng và giá điện bình quân chính thức, chưa gồm VAT và điện phụ trợ; giá cloud API và tỷ giá có thể thay đổi. Thông tin tham khảo, không phải tư vấn kỹ thuật, đầu tư hay pháp lý.
- Bộ Công Thương — Điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân từ 10/5/2025 (2.204,0655 đ/kWh, QĐ 1279/QĐ-BCT)
- NVIDIA — GeForce RTX 4090 (Total Graphics Power 450W)
- NVIDIA — A100 Tensor Core GPU (Max TDP 300W PCIe / 400W SXM)
- NVIDIA — H100 Tensor Core GPU (Max TDP up to 700W SXM)
- HuggingFace — Qwen2.5-72B-Instruct (72,7 tỷ tham số)
- HuggingFace — Qwen2.5-32B-Instruct (32,5 tỷ tham số)
- HuggingFace — Qwen2.5-7B-Instruct (7,61 tỷ tham số)
- HuggingFace — Llama-3.3-70B-Instruct (70,6 tỷ tham số)
- Artificial Analysis — Qwen2.5-72B pricing ($0,475 vào / $0,495 ra mỗi 1M token)
- VTC News — Tỷ giá USD/VND 17/7/2026 (Vietcombank bán ra ~26.440 đ)